Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Defizitdeckung

Nghĩa tiếng Việt: bù đắp thâm hụt

Nghe phát âm Defizitdeckung

danh từ · trình độ C1

Giống: die Defizitdeckung

Số nhiều: die defizitdeckungen

Ví dụ

Nghĩa khác