Defektivum
Nghĩa tiếng Việt: chất gây tật
Phát âm (IPA): [ˌdefɛkˈtiːvʊm]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Defektivum
Số nhiều: die Defektiva
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Defektivum | Defektiva |
| Akkusativ | Defektivum | Defektiva |
| Dativ | Defektivum | Defektiva |
| Genitiv | Defektivums | Defektiva |
Ví dụ
- „Die Präsensflexion des Defektivums ‚geschehen‘ besteht nur noch aus den beiden hier aufgeführten suppletiven Formen.“ — “Sự biến cách ở thì hiện tại của động từ khuyết thiếu ‚geschehen‘ chỉ còn lại hai dạng dị căn được liệt kê ở đây.”
Nghĩa khác
- chất gây dị tật
- tác nhân gây dị tật
- chất bổ sung
- phụ gia
- chất phụ gia