Deckungsumfang
Nghĩa tiếng Việt: phạm vi bảo hiểm
danh từ · trình độ C1
Giống: der Deckungsumfang
Ví dụ
- Der genaue Deckungsumfang steht in den Unterlagen der Versicherung. — Phạm vi bảo hiểm chính xác được ghi trong tài liệu bảo hiểm.
Nghĩa khác
- mức độ bảo hiểm
- quy mô bảo hiểm
- diện bao phủ
- phạm vi chi trả
- khả năng bảo hiểm