Deckenlast
Nghĩa tiếng Việt: tải trọng sàn/trần
danh từ · trình độ C1
Giống: die Deckenlast
Ví dụ
- Die Deckenlast musste bei der Planung genau berechnet werden. — Tải trọng trần nhà phải được tính chính xác trong quá trình thiết kế.
Nghĩa tiếng Việt: tải trọng sàn/trần
danh từ · trình độ C1
Giống: die Deckenlast