deckenhoch
Nghĩa tiếng Việt: cao chạm trần
Phát âm (IPA): [ˈdɛkn̩ˌhoːx]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | deckenhoher | deckenhohe |
| Akkusativ | deckenhohen | deckenhohe |
| Dativ | deckenhohem | deckenhohen |
| Genitiv | deckenhohen | deckenhoher |
Ví dụ
- „Er führte sie durch den Flur, der von deckenhohen Bücherregalen gesäumt wurde, bis ins repräsentative Wohnzimmer, wo er sie auf großen, alten Stühlen Platz nehmen ließ.“ — Ông dẫn cô đi qua hành lang kê đầy những giá sách cao kịch trần, vào tận phòng khách sang trọng, nơi ông mời cô ngồi lên những chiếc ghế lớn kiểu cổ.