dealend
Nghĩa tiếng Việt: thỏa thuận
Phát âm (IPA): [ˈdiːlənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Polizei verhaftete mehrere auf der Straße dealend angetroffene Personen. — Cảnh sát đã bắt giữ một số người bị bắt gặp đang buôn bán ma túy trên phố.
Nghĩa khác
- hợp đồng
- giao dịch
- thương vụ