davonbrausen
Nghĩa tiếng Việt: phóng vụt đi; lao nhanh đi
Phát âm (IPA): [daˈfɔnˌbʁaʊ̯zn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: davonbrausen · er/sie/es braust davon · brauste davon · haben davongebraust
Präsens (hiện tại)
| ich | brause davon |
| du | braust davon |
| er/sie/es | braust davon |
| wir | brausen davon |
| ihr | braust davon |
| sie/Sie | brausen davon |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | brauste davon |
| du | braustest davon |
| er/sie/es | brauste davon |
| wir | brausten davon |
| ihr | braustet davon |
| sie/Sie | brausten davon |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe davongebraust |
| du | hast davongebraust |
| er/sie/es | hat davongebraust |
| wir | haben davongebraust |
| ihr | habt davongebraust |
| sie/Sie | haben davongebraust |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Der Porsche, mit dem er nach dem Heimsieg davonbrauste, ist ein letztes Relikt aus seiner wilden Zeit. — Chiếc Porsche mà anh ta dùng để phóng vụt đi sau chiến thắng trên sân nhà là tàn tích cuối cùng từ thời kỳ ngông cuồng của anh.
- Als die Polizeistreife den Wagen stoppen wollte, beschleunigten die Jungen auf bis zu 200 Kilometer pro Stunde und brausten davon. — Khi đội tuần tra cảnh sát định chặn xe lại, các cậu thiếu niên đã tăng tốc lên tới 200 km/h và phóng vụt đi.
- Als Hashemian nach dem 4:0 über den TSV München 1860 in seinem Mercedes A-Klasse davonbrausen wollte, hechtete ihm ein junger Mann in blau-weißer Montur hinterher und forderte den Fußballprofi auf, anzuhalten. — Khi Hashemian định lái chiếc Mercedes A-Class phóng đi sau chiến thắng 4-0 trước TSV München 1860, một thanh niên mặc trang phục xanh trắng đã lao theo và yêu cầu cầu thủ chuyên nghiệp này dừng lại.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er davonbraust → Đúng: er braust davon (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)