Daumensprung
Nghĩa tiếng Việt: cách ước lượng cự ly bằng ngón tay
Phát âm (IPA): [ˈdaʊ̯mənˌʃpʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Daumensprung
Số nhiều: die Daumensprünge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Daumensprung | Daumensprünge |
| Akkusativ | Daumensprung | Daumensprünge |
| Dativ | Daumensprung | Daumensprüngen |
| Genitiv | Daumensprünge |
Ví dụ
- „Wir mussten uns im Gelände mit Kompass und Daumensprung […] orientieren.“ — Chúng tôi phải định hướng trên thực địa bằng la bàn và phương pháp ngón tay cái […].
- „Einen Daumensprung links davon erkennt man eine Sandkuhle.“ — Cách một khoảng ước lượng bằng ngón tay cái sang bên trái là một hố cát.