Datadog
Nghĩa tiếng Việt: Datadog
danh từ · trình độ C1
Giống: der Datadog
Ví dụ
- Datadog ist ein beliebtes Tool für das Überwachen von Systemen. — Datadog là một công cụ phổ biến để giám sát hệ thống.
Nghĩa tiếng Việt: Datadog
danh từ · trình độ C1
Giống: der Datadog