DasRealitätsgefühl
Nghĩa tiếng Việt: cảm giác thực tế
Phát âm (IPA): [das ˈʁeːaˌliːtɛˌt͡sɡeːfyːl]
Nghe phát âm DasRealitätsgefühl
danh từ · trình độ B2
Giống: das DasRealitätsgefühl
Số nhiều: die DasRealitätsgefühle
Ví dụ
- Durch zu viel Zeit im Internet verliert man manchmal das Realitätsgefühl. — Do dành quá nhiều thời gian trên mạng, đôi khi người ta mất đi cảm nhận về thực tế.
Nghĩa khác
- ý thức về thực tế
- sự nhận thức về thực tế
- ý thức thực tế
- sự nhận thức thực tế
- cảm nhận về thực tế