Darmhirn
Nghĩa tiếng Việt: não rõ; ruột não
danh từ · trình độ C1
Giống: das Darmhirn
Ví dụ
- Wissenschaftler erforschen die Verbindung zwischen dem Gehirn und dem Darmhirn. — Các nhà khoa học đang nghiên cứu mối liên hệ giữa não bộ và hệ thần kinh ruột.