darleben
Nghĩa tiếng Việt: thể hiện qua lối sống
Phát âm (IPA): [ˈdaːɐ̯ˌleːbn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: darleben · er/sie/es lebt dar · lebte dar · haben dargelebt
Präsens (hiện tại)
| ich | lebe dar |
| du | lebst dar |
| er/sie/es | lebt dar |
| wir | leben dar |
| ihr | lebt dar |
| sie/Sie | leben dar |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lebte dar |
| du | lebtest dar |
| er/sie/es | lebte dar |
| wir | lebten dar |
| ihr | lebtet dar |
| sie/Sie | lebten dar |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe dargelebt |
| du | hast dargelebt |
| er/sie/es | hat dargelebt |
| wir | haben dargelebt |
| ihr | habt dargelebt |
| sie/Sie | haben dargelebt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Das Ich strebt danach, alle seine Facetten darzuleben. — Bản ngã luôn khao khát được thể hiện trọn vẹn mọi khía cạnh của mình.
- Das, was sie im täglichen Leben darlebten, entsprach auch ihrer inneren Haltung. — Những gì họ thể hiện trong cuộc sống hằng ngày cũng phản ánh đúng thái độ nội tâm của họ.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er darlebt → Đúng: er lebt dar (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)