darinstellen
Nghĩa tiếng Việt: đặt vào trong
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: darinstellen · er/sie/es darinstellt · darinstellte · haben gedarinstellt
Präsens (hiện tại)
| ich | darinstelle |
| du | darinstellst |
| er/sie/es | darinstellt |
| wir | darinstellen |
| ihr | darinstellt |
| sie/Sie | darinstellen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | darinstellte |
| du | darinstelltest |
| er/sie/es | darinstellte |
| wir | darinstellten |
| ihr | darinstelltet |
| sie/Sie | darinstellten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gedarinstellt |
| du | hast gedarinstellt |
| er/sie/es | hat gedarinstellt |
| wir | haben gedarinstellt |
| ihr | habt gedarinstellt |
| sie/Sie | haben gedarinstellt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wir müssen die Stühle nehmen und sie darinstellen. — Chúng ta phải lấy những chiếc ghế và đặt chúng vào trong đó.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er darinstellen → Đúng: er darinstellt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)