darinstehen
Nghĩa tiếng Việt: được ghi trong đó
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: darinstehen · er/sie/es darinsteht · darinstehte · haben gedarinsteht
Präsens (hiện tại)
| ich | darinstehe |
| du | darinstehst |
| er/sie/es | darinsteht |
| wir | darinstehen |
| ihr | darinsteht |
| sie/Sie | darinstehen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | darinstehte |
| du | darinstehtest |
| er/sie/es | darinstehte |
| wir | darinstehten |
| ihr | darinstehtet |
| sie/Sie | darinstehten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gedarinsteht |
| du | hast gedarinsteht |
| er/sie/es | hat gedarinsteht |
| wir | haben gedarinsteht |
| ihr | habt gedarinsteht |
| sie/Sie | haben gedarinsteht |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Ich weiß nicht genau, welche Bedingungen im Vertrag darinstehen. — Tôi không biết chính xác có những điều khoản nào được ghi trong đó.
Nghĩa khác
- có viết trong đó
- nằm trong đó
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er darinstehen → Đúng: er darinsteht (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)