danebenschießen
Nghĩa tiếng Việt: bắn trượt; bắn chệch
Phát âm (IPA): [daˈneːbn̩ˌʃiːsn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: danebenschießen · er/sie/es schießt daneben · schoss daneben · haben danebengeschossen
Präsens (hiện tại)
| ich | schieße daneben |
| du | schießt daneben |
| er/sie/es | schießt daneben |
| wir | schießen daneben |
| ihr | schießt daneben |
| sie/Sie | schießen daneben |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schoss daneben |
| du | schossest daneben |
| er/sie/es | schoss daneben |
| wir | schossen daneben |
| ihr | schosst daneben |
| sie/Sie | schossen daneben |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe danebengeschossen |
| du | hast danebengeschossen |
| er/sie/es | hat danebengeschossen |
| wir | haben danebengeschossen |
| ihr | habt danebengeschossen |
| sie/Sie | haben danebengeschossen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Auch ein Fußballprofi schießt mal daneben. — Cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp đôi khi cũng sút trượt.
- Da hast du aber gründlich danebengeschossen! — Cậu đã đoán/làm sai bét rồi đấy!
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er danebenschießt → Đúng: er schießt daneben (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)