Danaide
Nghĩa tiếng Việt: nàng Danaid
Phát âm (IPA): [danaˈʔiːdə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Danaide
Số nhiều: die Danaiden
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Danaide | Danaiden |
| Akkusativ | Danaide | Danaiden |
| Dativ | Danaide | Danaiden |
| Genitiv | Danaide | Danaiden |
Ví dụ
- In der Unterwelt büßen die Danaiden dafür, dass sie alle (bis auf eine) in der Hochzeitsnacht ihre Männer töteten: Sie müssen nun unablässig Wasser in ein löchriges Fass schöpfen. — Dưới âm phủ, các nàng Danaid phải chịu trừng phạt vì tất cả bọn họ (trừ một người) đã giết chồng trong đêm tân hôn: Giờ đây họ phải liên tục múc nước đổ vào một chiếc thùng thủng đáy.