Damenwein
Nghĩa tiếng Việt: rượu vang cho phụ nữ
Phát âm (IPA): [ˈdaːmənˌvaɪ̯n]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Damenwein
Số nhiều: die Damenweine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Damenwein | Damenweine |
| Akkusativ | Damenwein | Damenweine |
| Dativ | Damenwein | Damenweinen |
| Genitiv | Damenweines | Damenweine |
Ví dụ
- Der Samtrot gilt als ein klassischer Damenwein. — Samtrot được xem là một loại rượu vang dành cho phụ nữ kinh điển.
- Die Bezeichnung Damenwein tut vielen Damen mit einer Vorliebe für kräftigere und kernige Weine unrecht. — Cách gọi rượu vang dành cho phụ nữ đã làm thiệt thòi cho nhiều phụ nữ thích những loại vang đậm và chắc vị hơn.
Nghĩa khác
- leicht lieblicher Wein