damasten
Nghĩa tiếng Việt: bằng vải damask
Phát âm (IPA): [daˈmastn̩]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | damastener | damastene |
| Akkusativ | damastenen | damastene |
| Dativ | damastenem | damastenen |
| Genitiv | damastenen | damastener |
Ví dụ
- Zu ihrer [Madame Pompadours] Zeit von den Parisern wegen ihrer Machtgier und Verschwendungssucht gehaßt, wurde sie der Nachwelt, der sie auf den Gemälden Quentin de la Tours und Bouchers als zartes Wesen in edlen Stoffen vor damastenen Tapeten und feingepunzten Bucheinbänden erhalten blieb, zum Traum von Schönheit, Reichtum, Luxus, Glück. — Vào thời của mình, bà [Madame Pompadour] bị người dân Paris căm ghét vì thói hám quyền và tiêu xài hoang phí, nhưng đối với hậu thế – những người nhìn thấy bà qua các bức tranh của Quentin de la Tour và Boucher như một sinh linh kiều diễm trong những tấm vải quý phái trước bức tường gấm damask và bìa sách chạm trổ tinh xảo – bà lại trở thành giấc mơ về sắc đẹp, sự giàu sang, xa hoa và hạnh phúc.
- Im Zentrum stand Mitte des 18. Jahrhunderts ein Prachtbett mit damastenem Himmel und Vorhängen. — Ở vị trí trung tâm vào giữa thế kỷ 18 là một chiếc giường lộng lẫy có màn và rèm bằng gấm damask.
Nghĩa khác
- aus Damast gemacht