dakisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Dacia
Phát âm (IPA): [ˈdaːkɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | dakischer | dakische |
| Akkusativ | dakischen | dakische |
| Dativ | dakischem | dakischen |
| Genitiv | dakischen | dakischer |
Ví dụ
- „Im Jahr 85 bestieg er den Thron eines kleinen dakischen Fürstentums, nachdem sein Vorgänger freiwillig auf die Herrschaft verzichtet hatte.“ — Năm 85, ông lên ngôi của một công quốc Dacia nhỏ sau khi người tiền nhiệm tự nguyện từ bỏ quyền lực.