Dämelack
Nghĩa tiếng Việt: kẻ ngốc nghếch
Phát âm (IPA): [ˈdɛːməˌlak]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Dämelack
Số nhiều: die Dämelacks
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Dämelack | Dämelacks |
| Akkusativ | Dämelack | Dämelacks |
| Dativ | Dämelack | Dämelacks |
| Genitiv | Dämelacks | Dämelacks |
Ví dụ
- Du bist aber 'n Dämelack! — Mày đúng là đồ ngốc!
- Dämelack wird oft mit einem freundlichen Unterton verwendet. — Dämelack thường được dùng với sắc thái thân thiện.
Nghĩa khác
- ein dummer Mensch, Dummkopf