Dachsfell
Nghĩa tiếng Việt: lông chó săn
Phát âm (IPA): [ˈdaksˌfɛl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Dachsfell
Số nhiều: die Dachsfelle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Dachsfell | Dachsfelle |
| Akkusativ | Dachsfell | Dachsfelle |
| Dativ | Dachsfell | Dachsfellen |
| Genitiv | Dachsfelles | Dachsfelle |
Ví dụ
- Nur eine, wenn auch etwas abliegende Verwendung des Dachsfelles soll hier kurz erwähnt sein, weil sie heute der Vergangenheit angehört, vor der Motorisierung des Strassenverkehrs aber an jedem schönen Pferdezug festgestellt werden konnte. — Ở đây chỉ xin nhắc ngắn gọn một công dụng, dù hơi xa, của da lửng, vì ngày nay nó đã thuộc về quá khứ; trước khi giao thông đường bộ được cơ giới hóa, công dụng ấy có thể được thấy trên bất kỳ cỗ xe ngựa đẹp nào.
Nghĩa khác
- da chó săn
- da lửng
- dáng lông lửng
- lông lửng