Dachhase
Nghĩa tiếng Việt: con mèo
Phát âm (IPA): [ˈdaxhaːzə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Dachhase
Số nhiều: die Dachhasen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Dachhase | Dachhasen |
| Akkusativ | Dachhasen | Dachhasen |
| Dativ | Dachhasen | Dachhasen |
| Genitiv | Dachhasen | Dachhasen |
Ví dụ
- Lass dir keinen Dachhasen andrehen! — Đừng để bị lừa mua thịt mèo đấy!
Nghĩa khác
- Katze