Dachbodenfund
Nghĩa tiếng Việt: vật tìm thấy trên gác mái
Phát âm (IPA): [ˈdaxboːdn̩ˌfʊnt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Dachbodenfund
Số nhiều: die Dachbodenfunde
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Dachbodenfund | Dachbodenfunde |
| Akkusativ | Dachbodenfund | Dachbodenfunde |
| Dativ | Dachbodenfund | Dachbodenfunden |
| Genitiv | Dachbodenfunde |
Ví dụ
- Das alte Gemälde stellte sich als wertvoller Dachbodenfund heraus. — Bức tranh cũ hóa ra lại là một phát hiện giá trị từ gác xép.