Cytostom
Nghĩa tiếng Việt: miệng tế bào
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Cytostom
Ví dụ
- Wieweit solche Stoffe durch das Cytostom, wieweit durch die Zelloberfläche aufgenommen werden, ist aber nicht genau untersucht. — Tuy nhiên, mức độ những chất như vậy được hấp thu qua cytostom hay qua bề mặt tế bào đến đâu vẫn chưa được nghiên cứu chính xác.
Nghĩa khác
- Alternative Schreibweise von Zytostom