Cytolyse
Nghĩa tiếng Việt: ly giải tế bào
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Cytolyse
Ví dụ
- Das Toxin führte zu einer schnellen Cytolyse der roten Blutkörperchen. — Độc tố đã dẫn đến sự tiêu bào nhanh chóng của các tế bào hồng cầu.
Nghĩa khác
- sự ly giải tế bào
- tiêu hủy tế bào
- sự tan rã tế bào
- sự tan huyết
- sự phân hủy tế bào