Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Cyclostomata

Nghĩa tiếng Việt: lớp cá miệng tròn

Phát âm (IPA): [ˌt͡sykloˈstoːmata]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Cyclostomata

Số nhiều: die Cyclostomata

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativCyclostomata
AkkusativCyclostomata
DativCyclostomata
GenitivCyclostomata

Ví dụ

Nghĩa khác