der Cuticle Pusher
Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ đẩy lớp biểu bì
Phát âm (IPA): [ˈkuːtɪklə ˈpʊʃɐ]
Nghe phát âm der Cuticle Pusher
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Reinige den Cuticle Pusher nach jeder Anwendung gründlich. — Hãy vệ sinh dụng cụ đẩy lớp biểu bì thật kỹ sau mỗi lần sử dụng.
- Mit dem Cuticle Pusher lässt sich die Nagelhaut sanft zurückschieben. — Với dụng cụ đẩy lớp biểu bì, bạn có thể đẩy da thừa một cách nhẹ nhàng.