der Cuticle Oil Pen
Nghĩa tiếng Việt: bút thoa dầu
Phát âm (IPA): [ˈkuːtɪklə oːˈiːl ˈpeːn]
Nghe phát âm der Cuticle Oil Pen
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Der Cuticle Oil Pen ist praktisch für unterwegs. — Bút thoa dầu rất tiện lợi khi mang theo bên mình.
- Trage das Öl mit dem Cuticle Oil Pen auf deine Nagelhaut auf. — Hãy thoa dầu lên vùng da quanh móng bằng bút thoa dầu.