Currygericht
Nghĩa tiếng Việt: món cà ri
Phát âm (IPA): [ˈkœʁiɡəˌʁɪçt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Currygericht
Số nhiều: die Currygerichte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Currygericht | Currygerichte |
| Akkusativ | Currygericht | Currygerichte |
| Dativ | Currygericht | Currygerichten |
| Genitiv | Currygerichte |
Ví dụ
- „Sie gingen in ein Restaurant, das sich auf Currygerichte spezialisiert hatte.“ — „Họ đi vào một nhà hàng chuyên về các món cà ri.“
- „Draußen auf der Straße würde er, das war Rebus klar, ungefähr so viel ausrichten wie Pfeffer auf einem südlichen Currygericht.“ — „Ngoài đường phố, Rebus hiểu rõ, anh cũng chẳng làm nên trò trống gì, chẳng khác nào rắc hạt tiêu lên một món cà ri phương nam.“