Curriculumforschung
Nghĩa tiếng Việt: nghiên cứu chương trình giảng dạy
Phát âm (IPA): [kʊˈʁiːkulʊmˌfɔʁʃʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Curriculumforschung
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Curriculumforschung | |
| Akkusativ | Curriculumforschung | |
| Dativ | Curriculumforschung | |
| Genitiv | Curriculumforschung |
Ví dụ
- Seit Jahren ist er in der Curriculumforschung tätig. — Nhiều năm nay ông ấy hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu chương trình giảng dạy.
Nghĩa khác
- nghiên cứu chương trình học
- nghiên cứu giáo trình
- nghiên cứu chương trình đào tạo
- nghiên cứu giáo dục
- nghiên cứu nội dung giảng dạy