Cüpli
Nghĩa tiếng Việt: ly rượu vang sủi
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Cüpli
Số nhiều: die Cüpli
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Cüpli | Cüpli |
| Akkusativ | Cüpli | Cüpli |
| Dativ | Cüpli | Cüpli |
| Genitiv | Cüplis | Cüpli |
Ví dụ
- Gemeinsam tranken sie nach der Vertragsunterzeichnung ein Cüpli und schwelgten nostalgisch im Fussball der sechziger Jahre. — Sau khi ký hợp đồng, họ cùng uống một ly Cüpli và hoài niệm về bóng đá những năm sáu mươi.
- Mit anderen Freiwilligen kümmern sie sich um Künstler und verkaufen während der Spiele Cüpli – Bier gibt es im Salon Erika keines. — Cùng với các tình nguyện viên khác, họ chăm lo cho các nghệ sĩ và bán Cüpli trong suốt các trận đấu — ở Salon Erika không có bia.
- „das Cüpli ist ein Glas Champagner, kein Sekt oder Prosecco! — Cüpli là một ly champagne, không phải Sekt hay Prosecco!
Nghĩa khác
- ein Glas Champagner