Croisé
Nghĩa tiếng Việt: chéo
Phát âm (IPA): [kʁo̯aˈzeː]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Croisé
Số nhiều: die Croisés
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Croisé | Croisés |
| Akkusativ | Croisé | Croisés |
| Dativ | Croisé | Croisés |
| Genitiv | Croisé | Croisés |
Ví dụ
- Die Tänzerin zeigte ein elegantes Croisé auf der Bühne. — Nữ vũ công đã thể hiện một tư thế bắt chéo chân thanh lịch trên sân khấu.
Nghĩa khác
- chéo nhau
- bắt chéo
- người đi thập tự chinh
- thập tự quân
- người bảo vệ