crawlen
Nghĩa tiếng Việt: thu thập dữ liệu; cào dữ liệu
Phát âm (IPA): [ˈkʁɔːlən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: crawlen · er/sie/es crawlt · crawlte · haben gecrawlt
Präsens (hiện tại)
| ich | crawle |
| du | crawlst |
| er/sie/es | crawlt |
| wir | crawlen |
| ihr | crawlt |
| sie/Sie | crawlen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | crawlte |
| du | crawltest |
| er/sie/es | crawlte |
| wir | crawlten |
| ihr | crawltet |
| sie/Sie | crawlten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gecrawlt |
| du | hast gecrawlt |
| er/sie/es | hat gecrawlt |
| wir | haben gecrawlt |
| ihr | habt gecrawlt |
| sie/Sie | haben gecrawlt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Er begann zu crawlen und drehte sich dann zum Strand. — Anh bắt đầu bơi trườn sấp rồi quay người về phía bãi biển.
- Flusswellen haben sie weggetragen. Und Kernel musste sich beeilen, wenn er sie noch einholen wollte. Mit grossen Zügen crawlte er ihr nach, das Wasser war kalt und frisch, Steine hörte er in der Strömung rollen. — Sóng sông đã cuốn cô ấy đi. Và Kernel phải nhanh lên nếu muốn đuổi kịp cô. Anh bơi trườn sấp rướn dài theo cô, nước lạnh và mát rượi, anh có thể nghe thấy tiếng đá cuội lăn trong dòng chảy.
- Das Computerprogramm hat tausende Webseiten gecrawlt. — Chương trình máy tính đã thu thập dữ liệu từ hàng ngàn trang web.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er crawlen → Đúng: er crawlt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)