Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Craniota

Nghĩa tiếng Việt: động vật có sọ

Phát âm (IPA): [ˈkʁaːni̯ota]

Nghe phát âm Craniota

danh từ · trình độ C2

Giống: das Craniota

Số nhiều: die Craniota

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativCraniota
AkkusativCraniota
DativCraniota
GenitivCraniota

Ví dụ

Nghĩa khác