Coyotenfell
Nghĩa tiếng Việt: da lông chó sói đồng cỏ
Phát âm (IPA): [koˈjoːtn̩ˌfɛl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Coyotenfell
Số nhiều: die Coyotenfelle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Coyotenfell | Coyotenfelle |
| Akkusativ | Coyotenfell | Coyotenfelle |
| Dativ | Coyotenfell | Coyotenfellen |
| Genitiv | Coyotenfells | Coyotenfelle |
Ví dụ
- Den breiten Rand, an dem viele ihren Tabak und sonstige Kleinigkeiten befestigten, hatten sie mit Coyotenfell oder Klapperschlangenhaut benäht. — Phần viền rộng, nơi nhiều người gắn thuốc lá và những thứ lặt vặt khác, họ đã khâu bằng lông chó sói đồng hoặc da rắn đuôi chuông.
- Er spürte, wie seine Erregung unter dem Coyotenfell des Rocks anschwoll. — Anh ta cảm thấy sự kích động của mình đang dâng lên dưới lớp lông chó sói đồng của chiếc váy.
- Das Coyotenfell über seinen Schultern galt als ein Zeichen seiner neuen Machtbefugnis, denn er war vor kurzem zu einem der sechs Ältesten des Dorfes ernannt worden. — Bộ lông chó sói đồng khoác trên vai ông được xem là dấu hiệu của quyền lực mới, vì gần đây ông đã được bổ nhiệm làm một trong sáu vị bô lão của làng.
Nghĩa khác
- (abgezogenes) Fell eines Coyoten