Corolle
Nghĩa tiếng Việt: tràng hoa
Phát âm (IPA): [koˈʁɔlə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Corolle
Số nhiều: die Corollen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Corolle | Corollen |
| Akkusativ | Corolle | Corollen |
| Dativ | Corolle | Corollen |
| Genitiv | Corolle | Corollen |
Ví dụ
- Die bunte Corolle der Blume lockt viele Bienen an. — Tràng hoa sặc sỡ của bông hoa thu hút nhiều ong.
Nghĩa khác
- cánh hoa
- vành hoa
- bông hoa
- đài hoa
- Corolle