Copernicium
Nghĩa tiếng Việt: copernici
Phát âm (IPA): [kopɛʁˈniːt͡si̯ʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Copernicium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Copernicium | |
| Akkusativ | Copernicium | |
| Dativ | Copernicium | |
| Genitiv | Coperniciums |
Ví dụ
- Nach Pressemitteilung des Paul Scherrer Instituts im Mai 2006 ergaben Experimente, dass Copernicium sich chemisch ähnlich wie Quecksilber (Hg) verhalte. — Theo thông cáo báo chí của Viện Paul Scherrer vào tháng 5 năm 2006, các thí nghiệm cho thấy Copernicium có tính chất hóa học tương tự như thủy ngân (Hg).
- "Copernicium" trägt die Ordnungszahl 112. Es ist 277-mal schwerer als Wasserstoff, das leichteste aller Atome. — "Copernicium" mang số nguyên tử 112. Nó nặng gấp 277 lần hydro, nguyên tử nhẹ nhất trong tất cả các nguyên tử.
Nghĩa khác
- das chemische Element der Ordnungszahl 112