conchieren
Nghĩa tiếng Việt: đảo nhuyễn sô-cô-la
Phát âm (IPA): [kɔnˈçiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: conchieren · er/sie/es conchiert · conchierte · haben conchiert
Präsens (hiện tại)
| ich | conchiere |
| du | conchierst |
| er/sie/es | conchiert |
| wir | conchieren |
| ihr | conchiert |
| sie/Sie | conchieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | conchierte |
| du | conchiertest |
| er/sie/es | conchierte |
| wir | conchierten |
| ihr | conchiertet |
| sie/Sie | conchierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe conchiert |
| du | hast conchiert |
| er/sie/es | hat conchiert |
| wir | haben conchiert |
| ihr | habt conchiert |
| sie/Sie | haben conchiert |
Ví dụ
- Nicht nur Wasser, sondern auch Geruchs-, Bitter- und Aromakomponenten verflüchtigen sich durch langes Conchieren. Der Geschmack der Schokolade wird so positiv beeinflusst. — Không chỉ nước mà cả các thành phần mùi, vị đắng và hương thơm cũng bay hơi trong quá trình đảo trộn nhiệt kéo dài. Nhờ đó, hương vị của sô-cô-la được cải thiện rõ rệt.
- Einfache Schokoladen werden bis zu zwölf Stunden conchiert, hochwertige bis zu drei Tage. — Sô-cô-la thông thường được đảo trộn nhiệt tới 12 giờ, còn loại cao cấp có thể lên đến ba ngày.
- Conchiert wird heutzutage nicht mehr nur Schokolade, die Erfindung von Lindt haben mittlerweile auch die Hersteller von Speiseeis für sich entdeckt. — Ngày nay không chỉ sô-cô-la mới được đảo trộn nhiệt (conching), mà phát minh của Lindt cũng đã được các nhà sản xuất kem ứng dụng.
Nghĩa khác
- Schokolade über längere Zeit durchrühren und dazu erwärmen (maschinell in einer Conche/Konche), um ihre Konsistenz und ihren Geschmack zu verbessern und zu veredeln
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er conchieren → Đúng: er conchiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)