Conche
Nghĩa tiếng Việt: máy đảo sô-cô-la
Phát âm (IPA): [ˈkɔnʃə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Conche
Số nhiều: die Conchen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Conche | Conchen |
| Akkusativ | Conche | Conchen |
| Dativ | Conche | Conchen |
| Genitiv | Conche | Conchen |
Ví dụ
- „In den Conchen wird die Schokoladenmasse auf bis zu 90 Grad erwärmt und gerührt.“ — “Trong máy đảo trộn, khối sô-cô-la được làm nóng lên tới 90 độ và khuấy đều.”