comicartig
Nghĩa tiếng Việt: kiểu truyện tranh
Phát âm (IPA): [ˈkɔmɪkˌʔaːɐ̯tɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | comicartiger | comicartige |
| Akkusativ | comicartigen | comicartige |
| Dativ | comicartigem | comicartigen |
| Genitiv | comicartigen | comicartiger |
Ví dụ
- „Der Versuch, auf die Matratze zu springen, hat etwas Comicartiges, doch mir bleibt nichts anderes übrig.“ — „Nỗ lực nhảy lên tấm đệm trông có vẻ hơi giống phim hoạt hình, nhưng tôi chẳng còn lựa chọn nào khác.“
- „Und so lässt denn auch sein erster Versuch - ein schnell zusammengeschustertes, comicartiges Bild von Asher, der im Wohnzimmer Hula tanzt, nur mit einem Bikini bekleidet - Pullman aus dem Schlaf hochfahren.“ — „Và nỗ lực đầu tiên của anh — một bức vẽ theo phong cách truyện tranh vẽ vội về cảnh Asher chỉ mặc bikini nhảy điệu Hula trong phòng khách — đã khiến Pullman giật mình thức giấc.“