Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

comicartig

Nghĩa tiếng Việt: kiểu truyện tranh

Phát âm (IPA): [ˈkɔmɪkˌʔaːɐ̯tɪç]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativcomicartigercomicartige
Akkusativcomicartigencomicartige
Dativcomicartigemcomicartigen
Genitivcomicartigencomicartiger

Ví dụ