CNC-Maschinenwerkzeug
Nghĩa tiếng Việt: Máy công cụ CNC
Phát âm (IPA): [ˌt͡seːˌɛˈnt͡seːˈmaʃiːˌnɛnvɐˌkt͡sɔɪ̯k]
Nghe phát âm CNC-Maschinenwerkzeug
danh từ · trình độ A2
Giống: die CNC-Maschinenwerkzeug
Số nhiều: die CNC-Maschinenwerkzeuge
Ví dụ
- Das CNC-Maschinenwerkzeug ist sehr präzise. — Máy công cụ CNC rất chính xác.
- Wir brauchen ein neues CNC-Maschinenwerkzeug. — Chúng tôi cần một máy công cụ CNC mới.
Nghĩa khác
- dụng cụ máy CNC
- dao phay CNC
- phôi CNC
- công cụ máy CNC
- dao cụ máy CNC