clubbig
Nghĩa tiếng Việt: mang phong cách vũ trường
Phát âm (IPA): [ˈklabɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | clubbiger | clubbige |
| Akkusativ | clubbigen | clubbige |
| Dativ | clubbigem | clubbigen |
| Genitiv | clubbigen | clubbiger |
Ví dụ
- Die neue Bar hat ein sehr modernes und clubbig gestaltetes Ambiente. — Quán bar mới có một không gian được thiết kế rất hiện đại và đậm chất câu lạc bộ.