Clientanwendungen
Nghĩa tiếng Việt: ứng dụng máy khách
Phát âm (IPA): [ˈklaɪəntˌanvɛndʊŋən]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Clientanwendungen
Ví dụ
- Moderne Clientanwendungen müssen auf verschiedenen Betriebssystemen stabil laufen. — Các ứng dụng máy khách hiện đại phải chạy ổn định trên các hệ điều hành khác nhau.
Nghĩa khác
- ứng dụng client
- phần mềm máy khách
- ứng dụng khách
- phần mềm khách
- client application