Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

claviform

Nghĩa tiếng Việt: hình chùy

Phát âm (IPA): [klaːviˈfɔʁm]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativclaviformerclaviforme
Akkusativclaviformenclaviforme
Dativclaviformemclaviformen
Genitivclaviformenclaviformer

Ví dụ

Nghĩa khác