Claqueur
Nghĩa tiếng Việt: kẻ tung hô
Phát âm (IPA): [klaˈkøːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Claqueur
Số nhiều: die Claqueure
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Claqueur | Claqueure |
| Akkusativ | Claqueur | Claqueure |
| Dativ | Claqueur | Claqueuren |
| Genitiv | Claqueurs | Claqueure |
Ví dụ
- Der ehemals verpönte, aber unausrottbare Claqueur, der für Geld frenetischen Jubel produziert oder doch wenigstens an vorbestimmten Stellen Beifall heuchelt – er wird vom Fernsehen auf subtile Art in die Studios geschmuggelt. — Kẻ mồi vỗ tay từng bị coi thường nhưng không thể dẹp bỏ — kẻ nhận tiền để hò reo cuồng nhiệt hoặc ít nhất là giả vờ vỗ tay ở những thời điểm định sẵn — nay được truyền hình lén đưa vào các trường quay một cách tinh vi.
Nghĩa khác
- người vỗ tay
- người a dua
- kẻ a dua
- người hò reo
- người cổ vũ