Cinemagramm
Nghĩa tiếng Việt: ảnh động cinemagraph
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Cinemagramm
Số nhiều: die Cinemagramme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Cinemagramm | Cinemagramme |
| Akkusativ | Cinemagramm | Cinemagramme |
| Dativ | Cinemagramm | Cinemagrammen |
| Genitiv | Cinemagramms | Cinemagramme |
Ví dụ
- Dieses Cinemagramm zeigt eine Person, während sich nur das Wasser bewegt. — Bức ảnh động này hiển thị một người trong khi chỉ có nước chuyển động.