chüschtig
Nghĩa tiếng Việt: gọn gàng, sạch sẽ
Phát âm (IPA): […]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | chüschtiger | chüschtige |
| Akkusativ | chüschtigen | chüschtige |
| Dativ | chüschtigem | chüschtigen |
| Genitiv | chüschtigen | chüschtiger |
Ví dụ
- Zum Wein haben wir eine chüschtige Walliser Hauswurst gegessen. — Chúng tôi đã ăn món xúc xích nhà làm kiểu Wallis đậm đà cùng với rượu vang.
Nghĩa khác
- schmackhaft, appetitlich