Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

chüschtig

Nghĩa tiếng Việt: gọn gàng, sạch sẽ

Phát âm (IPA): […]

Nghe phát âm chüschtig

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativchüschtigerchüschtige
Akkusativchüschtigenchüschtige
Dativchüschtigemchüschtigen
Genitivchüschtigenchüschtiger

Ví dụ

Nghĩa khác