Chronizität
Nghĩa tiếng Việt: tính mạn tính; sự mãn tính
Phát âm (IPA): [kʁonit͡siˈtɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Chronizität
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Chronizität | |
| Akkusativ | Chronizität | |
| Dativ | Chronizität | |
| Genitiv | Chronizität |
Ví dụ
- „Wir wollen uns hier aber darauf konzentrieren, dass akuter/subakuter Schmerz besser behandelt werden muss, damit Chronizität verhindert wird.“ — „Tuy nhiên, ở đây chúng tôi muốn tập trung vào việc cơn đau cấp tính/bán cấp tính cần phải được điều trị tốt hơn để ngăn ngừa tình trạng mạn tính.“