Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

chromhaltig

Nghĩa tiếng Việt: chứa crom

Phát âm (IPA): [ˈkʁoːmˌhaltɪç]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativchromhaltigerchromhaltige
Akkusativchromhaltigenchromhaltige
Dativchromhaltigemchromhaltigen
Genitivchromhaltigenchromhaltiger

Ví dụ