Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

christsozial

Nghĩa tiếng Việt: thuộc xã hội Cơ Đốc giáo

Phát âm (IPA): [ˈkʁɪstzoˌt͡si̯aːl]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativchristsozialerchristsoziale
Akkusativchristsozialenchristsoziale
Dativchristsozialemchristsozialen
Genitivchristsozialenchristsozialer

Ví dụ