christsozial
Nghĩa tiếng Việt: thuộc xã hội Cơ Đốc giáo
Phát âm (IPA): [ˈkʁɪstzoˌt͡si̯aːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | christsozialer | christsoziale |
| Akkusativ | christsozialen | christsoziale |
| Dativ | christsozialem | christsozialen |
| Genitiv | christsozialen | christsozialer |
Ví dụ
- Er vertritt seit vielen Jahren christsoziale Werte in der Politik. — Ông ấy đã đại diện cho các giá trị xã hội Cơ đốc giáo trong chính trị nhiều năm qua.